この国の経済は、外部からの影響に対して非常に脆弱だ。
Nền kinh tế của đất nước này rất dễ bị tổn thương trước những ảnh hưởng từ bên ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yếu ớt, mỏng manh, dễ vỡ, dễ bị tổn thương
脆弱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yếu ớt, mỏng manh, dễ vỡ, dễ bị tổn thương.
Cách đọc là ぜいじゃく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜいじゃく
Hán Việt: Thúy Nhược
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Túi 47
この国の経済は、外部からの影響に対して非常に脆弱だ。
Nền kinh tế của đất nước này rất dễ bị tổn thương trước những ảnh hưởng từ bên ngoài.
高齢者の骨は脆弱になりがちなので、転倒に注意が必要だ。
Xương của người cao tuổi có xu hướng trở nên yếu ớt, nên cần chú ý phòng tránh té ngã.
Từ gần nghĩa: 脆い (もろい), 弱い (よわい), 軟弱 (なんじゃく)
Từ trái nghĩa: 強固 (きょうこ), 堅牢 (けんろう)
Liên quan: 脆弱な基盤 (nền tảng yếu kém), 脆弱性 (tính dễ tổn thương, lỗ hổng bảo mật)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.