彼の突然の辞任に、皆が愕然とした。
Mọi người đều sững sờ trước việc anh ấy đột ngột từ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngạc nhiên tột độ, sững sờ, choáng váng (thường là ngạc nhiên tiêu cực, sốc)
愕然 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngạc nhiên tột độ, sững sờ, choáng váng (thường là ngạc nhiên tiêu cực, sốc).
Cách đọc là がくぜん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がくぜん
Hán Việt: Ngạc nhiên
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
彼の突然の辞任に、皆が愕然とした。
Mọi người đều sững sờ trước việc anh ấy đột ngột từ chức.
その真実を知り、私はただ愕然とするばかりだった。
Khi biết sự thật đó, tôi chỉ biết sững sờ.
Từ gần nghĩa: 呆然 (ぼうぜん), 驚愕 (きょうがく)
Liên quan: 驚く (おどろく), ショックを受ける
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.