彼は自分の失敗を糊塗しようと嘘をついた。
Anh ta đã nói dối để che đậy thất bại của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Che đậy, che giấu, bưng bít (lỗi lầm, sự thật không hay).
糊塗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Che đậy, che giấu, bưng bít (lỗi lầm, sự thật không hay)..
Cách đọc là こと.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こと
Hán Việt: Hồ Đồ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
彼は自分の失敗を糊塗しようと嘘をついた。
Anh ta đã nói dối để che đậy thất bại của mình.
不祥事を糊塗しようとしたが、結局明るみに出た。
Dù đã cố gắng bưng bít vụ bê bối nhưng cuối cùng nó cũng bị phơi bày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.