彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
確固たる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển.
Cách đọc là かっこたる.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Taru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっこたる
Hán Việt: Xác Cố
Loại từ: Tính từ đuôi Taru
Nguồn/bài: Túi 47
彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
その理論は確固たる証拠に基づいている。
Lý thuyết đó dựa trên bằng chứng vững chắc.
Từ gần nghĩa: 不動の (ふどうの), 揺るぎない (ゆるぎない)
Từ trái nghĩa: 不安定な (ふあんていな)
Liên quan: 確固 (かっこ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.