その小説は当時の社会状況を**如実**に描いている。
Cuốn tiểu thuyết đó **miêu tả chân thực** tình hình xã hội thời bấy giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đúng như sự thật, chân thực, sống động, thực tế.
如実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đúng như sự thật, chân thực, sống động, thực tế..
Cách đọc là にょじつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にょじつ
Hán Việt: Như Thực
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Túi 47
その小説は当時の社会状況を**如実**に描いている。
Cuốn tiểu thuyết đó **miêu tả chân thực** tình hình xã hội thời bấy giờ.
彼の表情は、不安な気持ちを**如実**に物語っていた。
Biểu cảm của anh ấy đã **nói lên một cách chân thực** tâm trạng bất an.
Từ gần nghĩa: 実際 (じっさい), 現実的 (げんじつてき), 生々しい (なまなましい)
Từ trái nghĩa: 虚偽 (きょぎ), 誇張 (こちょう)
Liên quan: 真実 (しんじつ), 事実 (じじつ), 描写 (びょうしゃ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.