彼は新しいプロジェクトに意気込んで取り組んだ。
Anh ấy đã hăng hái bắt tay vào dự án mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hăng hái, quyết tâm, phấn chấn
意気込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hăng hái, quyết tâm, phấn chấn.
Cách đọc là いきごむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきごむ
Hán Việt: Ý KHÁM
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 47
彼は新しいプロジェクトに意気込んで取り組んだ。
Anh ấy đã hăng hái bắt tay vào dự án mới.
大会優勝を目指して、選手たちは意気込んでいる。
Các vận động viên đang hăng hái hướng tới mục tiêu vô địch giải đấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.