今日のところは、さしずめこれでいいだろう。
Trước mắt thì hôm nay như thế này là được rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tạm thời, trước mắt, tóm lại là
差し詰め trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tạm thời, trước mắt, tóm lại là.
Cách đọc là さしずめ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしずめ
Hán Việt: Sai/Sáp/Sách Chú
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 47
今日のところは、さしずめこれでいいだろう。
Trước mắt thì hôm nay như thế này là được rồi.
さしずめ、犯人はあの男に違いない。
Tóm lại thì, chắc chắn kẻ phạm tội là người đàn ông đó.
Từ gần nghĩa: とりあえず (tạm thời), さしあたり (tạm thời), 要するに (tóm lại)
Từ trái nghĩa: 最終的には (さいしゅうてきには - Cuối cùng thì)
Liên quan: さしあたり、さし迫る (さしせまる - gần kề)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.