古い町並みが独特の風情を醸し出している。
Dãy phố cổ đang tạo nên một nét phong vị độc đáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tạo ra, gây ra, làm toát lên (không khí, cảm giác, mùi vị...)
醸し出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tạo ra, gây ra, làm toát lên (không khí, cảm giác, mùi vị...).
Cách đọc là かもしだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かもしだす
Hán Việt: Nhưỡng Xuất
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 47
古い町並みが独特の風情を醸し出している。
Dãy phố cổ đang tạo nên một nét phong vị độc đáo.
彼の演奏は、観客に深い感動を醸し出した。
Màn trình diễn của anh ấy đã tạo ra sự xúc động sâu sắc cho khán giả.
Từ gần nghĩa: 作り出す (つくりだす), 生み出す (うみだす), 漂わせる (ただよわせる)
Liên quan: 雰囲気 (ふんいき), 独特の (どくとくの)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.