計画は資金不足のため、途中で頓挫してしまった。
Kế hoạch đã bị đình trệ giữa chừng do thiếu vốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đình trệ, bị gián đoạn, bị thất bại giữa chừng
頓挫 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đình trệ, bị gián đoạn, bị thất bại giữa chừng.
Cách đọc là とんざ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とんざ
Hán Việt: Đốn Tọa
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
計画は資金不足のため、途中で頓挫してしまった。
Kế hoạch đã bị đình trệ giữa chừng do thiếu vốn.
彼の夢は、思わぬ事故で頓挫することになった。
Giấc mơ của anh ấy đã bị gián đoạn bởi một tai nạn bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.