企業は個人情報保護法を厳格に遵守する必要がある。
Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo vệ thông tin cá nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, luật lệ)
遵守 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, luật lệ).
Cách đọc là じゅんしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅんしゅ
Hán Việt: TUÂN THỦ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
企業は個人情報保護法を厳格に遵守する必要がある。
Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo vệ thông tin cá nhân.
交通ルールを遵守することは、事故防止に繋がる。
Tuân thủ luật giao thông sẽ giúp ngăn ngừa tai nạn.
Từ gần nghĩa: 順守 (じゅんしゅ), 厳守 (げんしゅ)
Từ trái nghĩa: 違反 (いはん), 軽視 (けいし)
Liên quan: 法令遵守 (ほうれいじゅんしゅ), 規則遵守 (きそくじゅんしゅ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.