資金不足のため、海外留学の夢を断念せざるを得なかった。
Vì thiếu kinh phí nên tôi đành phải từ bỏ ước mơ du học nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Từ bỏ, chùn bước, bỏ cuộc (một dự định, một hy vọng, một kế hoạch).
断念 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Từ bỏ, chùn bước, bỏ cuộc (một dự định, một hy vọng, một kế hoạch)..
Cách đọc là だんねん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だんねん
Hán Việt: ĐOẠN NIỆM
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
資金不足のため、海外留学の夢を断念せざるを得なかった。
Vì thiếu kinh phí nên tôi đành phải từ bỏ ước mơ du học nước ngoài.
悪天候のため、登山計画は断念された。
Do thời tiết xấu, kế hoạch leo núi đã bị hủy bỏ.
Từ gần nghĩa: 諦める (あきらめる), ギブアップする
Từ trái nghĩa: 継続 (けいぞく - tiếp tục), 達成 (たっせい - đạt được)
Liên quan: 挫折 (ざせつ - thất bại, nản lòng), 頓挫 (とんざ - đình trệ, đổ vỡ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.