個人の努力が会社の利益につながり、ひいては社会貢献にもなる。
Nỗ lực cá nhân sẽ dẫn đến lợi nhuận cho công ty, và rồi kéo theo đó là đóng góp cho xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kéo theo đó, do đó, kết quả là, và rồi (thường dùng để chỉ một kết quả tiếp nối từ một hành động hay tình huống trước đó, thường là kết quả lớn hơn, rộng hơn hoặc quan trọng hơn).
Không có trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kéo theo đó, do đó, kết quả là, và rồi (thường dùng để chỉ một kết quả tiếp nối từ một hành động hay tình huống trước đó, thường là kết quả lớn hơn, rộng hơn hoặc quan trọng hơn)..
Cách đọc là ひいては.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひいては
Hán Việt: Không có
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 48
個人の努力が会社の利益につながり、ひいては社会貢献にもなる。
Nỗ lực cá nhân sẽ dẫn đến lợi nhuận cho công ty, và rồi kéo theo đó là đóng góp cho xã hội.
環境問題への取り組みは、私たちの健康を守り、ひいては未来の世代の生活を守ることになる。
Nỗ lực giải quyết vấn đề môi trường sẽ bảo vệ sức khỏe của chúng ta, và rồi từ đó bảo vệ cuộc sống của các thế hệ tương lai.
Từ gần nghĩa: その結果 (そのけっか), したがって
Từ trái nghĩa: Không có
Liên quan: 結局 (けっきょく - rốt cuộc), ついには (cuối cùng thì)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.