彼は新しい考え方を受け入れず、異質なものを排斥しようとする。
Anh ấy không chấp nhận những cách suy nghĩ mới và cố gắng bài trừ những điều khác biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự bài trừ, tẩy chay, loại bỏ, bác bỏ
排斥 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự bài trừ, tẩy chay, loại bỏ, bác bỏ.
Cách đọc là はいせき.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいせき
Hán Việt: BÀI XÍCH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
彼は新しい考え方を受け入れず、異質なものを排斥しようとする。
Anh ấy không chấp nhận những cách suy nghĩ mới và cố gắng bài trừ những điều khác biệt.
不公正な取引慣行に対して、消費者はその企業を排斥する運動を起こした。
Để chống lại các hành vi giao dịch không công bằng, người tiêu dùng đã phát động phong trào tẩy chay doanh nghiệp đó.
Từ gần nghĩa: 排除 (はいじょ), 拒否 (きょひ), ボイコット
Từ trái nghĩa: 容認 (ようにん), 歓迎 (かんげい)
Liên quan: 差別 (さべつ), 異端 (いたん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.