その映画は戦争の悲惨さを如実に伝えている。
Bộ phim đó truyền tải một cách chân thực sự thảm khốc của chiến tranh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Một cách sống động, chân thực, rõ ràng như thật.
如実に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Một cách sống động, chân thực, rõ ràng như thật..
Cách đọc là にょじつに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にょじつに
Hán Việt: Như Thật
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 48
その映画は戦争の悲惨さを如実に伝えている。
Bộ phim đó truyền tải một cách chân thực sự thảm khốc của chiến tranh.
彼の表情には、失望が如実に表れていた。
Nét mặt anh ấy thể hiện rõ ràng sự thất vọng.
Từ gần nghĩa: ありありと, 生々しく (なまなましく), 現実的に (げんじつてきに)
Từ trái nghĩa: 漠然と (ばくぜんと), 曖昧に (あいまいに)
Liên quan: 如実な描写 (miêu tả chân thực), 事実を如実に語る (kể lại sự thật một cách chân thực)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.