彼の長話には辟易した。
Tôi đã chán ngấy với những câu chuyện dài dòng của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chán ngấy, phát ốm, ngao ngán, ngán ngẩm, nản lòng, lùi bước, ngán đến tận cổ.
辟易する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chán ngấy, phát ốm, ngao ngán, ngán ngẩm, nản lòng, lùi bước, ngán đến tận cổ..
Cách đọc là へきえきする.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へきえきする
Hán Việt: Tịch Dịch
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
彼の長話には辟易した。
Tôi đã chán ngấy với những câu chuyện dài dòng của anh ấy.
毎日同じ作業ばかりで、辟易してしまう。
Ngày nào cũng chỉ làm cùng một công việc, tôi cảm thấy phát ốm.
Từ gần nghĩa: うんざりする, 嫌になる, 閉口する
Từ trái nghĩa: 興味を持つ, 意気込む
Liên quan: 飽きる (chán), 困る (khó xử, bối rối)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.