これはありふれた物語だが、なぜか心に残る。
Đây là một câu chuyện bình thường nhưng không hiểu sao lại đọng lại trong lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phổ biến, thông thường, tầm thường, có ở khắp nơi.
有り触れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phổ biến, thông thường, tầm thường, có ở khắp nơi..
Cách đọc là ありふれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ありふれる
Hán Việt: Hữu Xúc
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 48
これはありふれた物語だが、なぜか心に残る。
Đây là một câu chuyện bình thường nhưng không hiểu sao lại đọng lại trong lòng.
そのデザインはあまりにもありふれていて、個性がない。
Thiết kế đó quá đỗi phổ biến, không có nét cá tính riêng.
Từ gần nghĩa: 普及する (ふきゅうする - phổ cập), 普通 (ふつう - thông thường), 平凡 (へいぼん - bình thường)
Từ trái nghĩa: 珍しい (めずらしい - hiếm có), 独特 (どくとく - độc đáo)
Liên quan: ありきたり (thông thường, cũ rích), 一般的 (いっぱんてき - nói chung)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.