図面で指定された位置にコア抜きを行い、配管を通す準備をしてください。
Hãy tiến hành khoan lõi ở vị trí được chỉ định trên bản vẽ để chuẩn bị luồn đường ống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khoan lấy lõi, khoan rút lõi (core drilling/boring). Kỹ thuật khoan tạo lỗ trên kết cấu bê tông hoặc tường để lắp đặt đường ống, cáp điện hoặc lấy mẫu kiểm tra.
コア抜き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khoan lấy lõi, khoan rút lõi (core drilling/boring). Kỹ thuật khoan tạo lỗ trên kết cấu bê tông hoặc tường để lắp đặt đường ống, cáp điện hoặc lấy mẫu kiểm tra..
Cách đọc là コアぬき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: コアぬき
Hán Việt: (Phiên âm: Coa-nuki - Khoan lõi)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
図面で指定された位置にコア抜きを行い、配管を通す準備をしてください。
Hãy tiến hành khoan lõi ở vị trí được chỉ định trên bản vẽ để chuẩn bị luồn đường ống.
耐力壁のコア抜きは構造計算書に従って慎重に行う必要がある。
Việc khoan lõi trên tường chịu lực cần được thực hiện cẩn thận theo tài liệu tính toán kết cấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.