交通事故による外傷で、患者は小腸穿孔を起こしていた。
Do chấn thương từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị thủng ruột non.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thủng, rách, thủng lỗ (trong y học, thường chỉ sự thủng của một cơ quan rỗng như ruột, dạ dày)
穿孔 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thủng, rách, thủng lỗ (trong y học, thường chỉ sự thủng của một cơ quan rỗng như ruột, dạ dày).
Cách đọc là せんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんこう
Hán Việt: Xuyên Khổng
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 86
交通事故による外傷で、患者は小腸穿孔を起こしていた。
Do chấn thương từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị thủng ruột non.
穿孔部位を特定し、緊急手術で閉鎖する必要がある。
Cần xác định vị trí thủng và đóng lại bằng phẫu thuật cấp cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.