急な油圧上昇により、ホースが破裂する恐れがある。
Do áp suất thủy lực tăng đột ngột, có nguy cơ ống dẫn bị vỡ tung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nổ, vỡ tung, đứt (do áp suất cao)
破裂 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nổ, vỡ tung, đứt (do áp suất cao).
Cách đọc là はれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はれつ
Hán Việt: Phá Liệt
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 50
急な油圧上昇により、ホースが破裂する恐れがある。
Do áp suất thủy lực tăng đột ngột, có nguy cơ ống dẫn bị vỡ tung.
作業中にタイヤが破裂し、一時作業を中断した。
Lốp xe bị nổ trong khi làm việc nên tạm thời phải dừng công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.