炸裂
さくれつ
Nghĩa: Nổ tung
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
爆弾(ばくだん)が炸裂(さくれつ)する。
Quả bom nổ tung.
Ví dụ 2
観客(かんきゃく)の拍手喝采(はくしゅかっさい)が会場(かいじょう)に炸裂(さくれつ)した。
Tiếng vỗ tay và hoan hô của khán giả vang dội khắp hội trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さくれつ
Nghĩa: Nổ tung
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
爆弾(ばくだん)が炸裂(さくれつ)する。
Quả bom nổ tung.
Ví dụ 2
観客(かんきゃく)の拍手喝采(はくしゅかっさい)が会場(かいじょう)に炸裂(さくれつ)した。
Tiếng vỗ tay và hoan hô của khán giả vang dội khắp hội trường.
はれつ
Nghĩa: Nổ, vỡ tung, đứt (do áp suất cao)
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
急な油圧上昇により、ホースが破裂する恐れがある。
Do áp suất thủy lực tăng đột ngột, có nguy cơ ống dẫn bị vỡ tung.
Ví dụ 2
作業中にタイヤが破裂し、一時作業を中断した。
Lốp xe bị nổ trong khi làm việc nên tạm thời phải dừng công việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.