爆弾(ばくだん)が炸裂(さくれつ)する。
Quả bom nổ tung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nổ tung
炸裂 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nổ tung.
Cách đọc là さくれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さくれつ
Hán Việt: Tạc Liệt
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
爆弾(ばくだん)が炸裂(さくれつ)する。
Quả bom nổ tung.
観客(かんきゃく)の拍手喝采(はくしゅかっさい)が会場(かいじょう)に炸裂(さくれつ)した。
Tiếng vỗ tay và hoan hô của khán giả vang dội khắp hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.