足場の各部材が確実に緊結されているか、入念に確認してください。
Hãy xác nhận kỹ lưỡng xem các bộ phận của giàn giáo đã được liên kết chắc chắn chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Buộc chặt, thắt chặt, liên kết chắc chắn (đặc biệt trong cấu trúc giàn giáo).
緊結 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Buộc chặt, thắt chặt, liên kết chắc chắn (đặc biệt trong cấu trúc giàn giáo)..
Cách đọc là きんけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんけつ
Hán Việt: Khẩn Kết
Loại từ: Danh từ, Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 49
足場の各部材が確実に緊結されているか、入念に確認してください。
Hãy xác nhận kỹ lưỡng xem các bộ phận của giàn giáo đã được liên kết chắc chắn chưa.
強風の際は、足場の緊結部に緩みがないか再度点検する必要があります。
Khi có gió mạnh, cần kiểm tra lại xem các mối liên kết của giàn giáo có bị lỏng không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.