この足場は、楔を打ち込むことで部材を強固に連結します。
Giàn giáo này liên kết chắc chắn các bộ phận bằng cách đóng chốt nêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nêm, chốt nêm (thường dùng để cố định, khóa các bộ phận giàn giáo)
楔 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nêm, chốt nêm (thường dùng để cố định, khóa các bộ phận giàn giáo).
Cách đọc là くさび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くさび
Hán Việt: Khế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
この足場は、楔を打ち込むことで部材を強固に連結します。
Giàn giáo này liên kết chắc chắn các bộ phận bằng cách đóng chốt nêm.
足場点検の際は、楔が適切に固定されているか確認が必要です。
Khi kiểm tra giàn giáo, cần xác nhận xem chốt nêm đã được cố định đúng cách chưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.