この設計では、耐力壁の配置が建物の耐震性に大きく影響します。
Trong thiết kế này, bố trí tường chịu lực ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu động đất của tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tường chịu lực, tường kháng cắt (Shear wall, Load-bearing wall)
耐力壁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tường chịu lực, tường kháng cắt (Shear wall, Load-bearing wall).
Cách đọc là たいりょくへき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たいりょくへき
Hán Việt: Nại lực bích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
この設計では、耐力壁の配置が建物の耐震性に大きく影響します。
Trong thiết kế này, bố trí tường chịu lực ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu động đất của tòa nhà.
設計図書で耐力壁の位置と仕様を必ず確認してください。
Hãy đảm bảo kiểm tra vị trí và thông số kỹ thuật của tường chịu lực trong hồ sơ thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.