構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。
Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v.
構造図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v..
Cách đọc là こうぞうず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぞうず
Hán Việt: Cấu Tạo Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。
Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.
このプロジェクトでは、構造図に基づいて鉄骨を組み立てる。
Trong dự án này, chúng tôi sẽ lắp ráp khung thép dựa trên bản vẽ kết cấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.