足場の設置前に、構造計算書を確認し、計画通りの部材が使われているかチェックします。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, kiểm tra hồ sơ tính toán kết cấu để xem các bộ phận có được sử dụng theo đúng kế hoạch hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hồ sơ/Báo cáo tính toán kết cấu (Structural Calculation Report)
構造計算書 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hồ sơ/Báo cáo tính toán kết cấu (Structural Calculation Report).
Cách đọc là こうぞうけいさんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぞうけいさんしょ
Hán Việt: Cấu Tạo Kế Toán Thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
足場の設置前に、構造計算書を確認し、計画通りの部材が使われているかチェックします。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, kiểm tra hồ sơ tính toán kết cấu để xem các bộ phận có được sử dụng theo đúng kế hoạch hay không.
検査官は、提出された構造計算書と現場の状況が一致しているかを入念に確認した。
Cán bộ kiểm tra đã xác nhận kỹ lưỡng xem hồ sơ tính toán kết cấu đã nộp có khớp với tình hình thực tế tại công trường hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.