構造図
こうぞうず
Nghĩa: Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。
Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.
Ví dụ 2
このプロジェクトでは、構造図に基づいて鉄骨を組み立てる。
Trong dự án này, chúng tôi sẽ lắp ráp khung thép dựa trên bản vẽ kết cấu.