Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

構造図 và 構造計算書: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

構造図

こうぞうず

Nghĩa: Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v.

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。

Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.

Ví dụ 2

このプロジェクトでは、構造図に基づいて鉄骨を組み立てる。

Trong dự án này, chúng tôi sẽ lắp ráp khung thép dựa trên bản vẽ kết cấu.

Xem trang chi tiết 構造図 →

B

構造計算書

こうぞうけいさんしょ

Nghĩa: Hồ sơ/Báo cáo tính toán kết cấu (Structural Calculation Report)

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

足場の設置前に、構造計算書を確認し、計画通りの部材が使われているかチェックします。

Trước khi lắp đặt giàn giáo, kiểm tra hồ sơ tính toán kết cấu để xem các bộ phận có được sử dụng theo đúng kế hoạch hay không.

Ví dụ 2

検査官は、提出された構造計算書と現場の状況が一致しているかを入念に確認した。

Cán bộ kiểm tra đã xác nhận kỹ lưỡng xem hồ sơ tính toán kết cấu đã nộp có khớp với tình hình thực tế tại công trường hay không.

Xem trang chi tiết 構造計算書 →

構造図 và 構造計算書 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút