油圧系統の圧力が低下し、アームが上がらなくなった。
Áp suất hệ thống thủy lực giảm, làm cho cần (máy xúc) không thể nâng lên được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hệ thống thủy lực (trên máy xúc, máy móc nặng)
油圧系統 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thống thủy lực (trên máy xúc, máy móc nặng).
Cách đọc là ゆあつけいとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆあつけいとう
Hán Việt: Du Áp Hệ Thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
油圧系統の圧力が低下し、アームが上がらなくなった。
Áp suất hệ thống thủy lực giảm, làm cho cần (máy xúc) không thể nâng lên được.
この油圧系統の故障は、専門の技術者でなければ修理できない。
Sự cố ở hệ thống thủy lực này chỉ có kỹ sư chuyên ngành mới có thể sửa chữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.