高所作業の前には、必ず足場の目視点検を行ってください。
Trước khi làm việc trên cao, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra trực quan giàn giáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm tra bằng mắt, nhìn trực tiếp; thị sát bằng mắt.
目視 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra bằng mắt, nhìn trực tiếp; thị sát bằng mắt..
Cách đọc là もくし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もくし
Hán Việt: Mục Thị
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 49
高所作業の前には、必ず足場の目視点検を行ってください。
Trước khi làm việc trên cao, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra trực quan giàn giáo.
重機の周囲を歩く際は、周囲の安全を目視で確認しましょう。
Khi đi bộ xung quanh máy móc hạng nặng, hãy kiểm tra an toàn xung quanh bằng mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.