計測
けいそく
Nghĩa: Đo lường
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
タイム(たいむ)を計測(けいそく)する。
Đo thời gian.
Ví dụ 2
距離を計測する。
Đo khoảng cách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けいそく
Nghĩa: Đo lường
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
タイム(たいむ)を計測(けいそく)する。
Đo thời gian.
Ví dụ 2
距離を計測する。
Đo khoảng cách.
もくし
Nghĩa: Kiểm tra bằng mắt, nhìn trực tiếp; thị sát bằng mắt.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
高所作業の前には、必ず足場の目視点検を行ってください。
Trước khi làm việc trên cao, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra trực quan giàn giáo.
Ví dụ 2
重機の周囲を歩く際は、周囲の安全を目視で確認しましょう。
Khi đi bộ xung quanh máy móc hạng nặng, hãy kiểm tra an toàn xung quanh bằng mắt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.