壁のタイルが剥がれないように、しっかりと裏打ち材で固定します。
Để gạch ốp tường không bị bong ra, chúng tôi sẽ cố định chắc chắn bằng vật liệu lót/gia cố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lớp lót, lớp gia cố, sự gia cố/lót nền.
裏打ち trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lớp lót, lớp gia cố, sự gia cố/lót nền..
Cách đọc là うらうち.
Từ này đang được phân loại là Noun / Suru-Verb. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うらうち
Hán Việt: Lí Đả
Loại từ: Noun / Suru-Verb
Nguồn/bài: Túi 49
壁のタイルが剥がれないように、しっかりと裏打ち材で固定します。
Để gạch ốp tường không bị bong ra, chúng tôi sẽ cố định chắc chắn bằng vật liệu lót/gia cố.
足場の安定性を高めるため、床板の裏打ち補強を検討している。
Để tăng cường độ ổn định của giàn giáo, chúng tôi đang xem xét việc gia cố lớp lót của ván sàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.