生コンのスランプ値を測定し、品質を確認します。
Chúng tôi đo giá trị độ sụt của bê tông tươi để kiểm tra chất lượng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ sụt (của bê tông tươi); Slump (kiểm tra độ linh động của bê tông)
(None) trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ sụt (của bê tông tươi); Slump (kiểm tra độ linh động của bê tông).
Cách đọc là スランプ.
Từ này đang được phân loại là Noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: スランプ
Hán Việt: (None)
Loại từ: Noun
Nguồn/bài: Túi 50
生コンのスランプ値を測定し、品質を確認します。
Chúng tôi đo giá trị độ sụt của bê tông tươi để kiểm tra chất lượng.
設計基準スランプは18±2.5cmです。
Độ sụt tiêu chuẩn thiết kế là 18±2.5cm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.