梁のかぶり厚さは、設計図書に基づき30mm以上を確保してください。
Độ dày lớp bê tông bảo vệ dầm phải đảm bảo từ 30mm trở lên theo hồ sơ thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép (concrete cover thickness). Đây là khoảng cách từ bề mặt ngoài của bê tông đến bề mặt gần nhất của cốt thép.
かぶり厚さ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép (concrete cover thickness). Đây là khoảng cách từ bề mặt ngoài của bê tông đến bề mặt gần nhất của cốt thép..
Cách đọc là かぶりあつさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かぶりあつさ
Hán Việt: Độ dày lớp bảo vệ (bê tông cốt thép)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
梁のかぶり厚さは、設計図書に基づき30mm以上を確保してください。
Độ dày lớp bê tông bảo vệ dầm phải đảm bảo từ 30mm trở lên theo hồ sơ thiết kế.
報告書には、かぶり厚さの測定結果と、基準値との比較を記載すること。
Trong báo cáo phải ghi rõ kết quả đo độ dày lớp bê tông bảo vệ và so sánh với giá trị tiêu chuẩn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.