この立体図は建物の全体像を把握するのに役立ちます。
Bản vẽ 3D này giúp nắm bắt toàn bộ hình ảnh của tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bản vẽ 3D, bản vẽ phối cảnh (isometric drawing).
立体図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ 3D, bản vẽ phối cảnh (isometric drawing)..
Cách đọc là りったいず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りったいず
Hán Việt: Lập Thể Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
この立体図は建物の全体像を把握するのに役立ちます。
Bản vẽ 3D này giúp nắm bắt toàn bộ hình ảnh của tòa nhà.
設計変更に伴い、立体図も修正されました。
Kèm theo thay đổi thiết kế, bản vẽ 3D cũng đã được chỉnh sửa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.