断面図
だんめんず
Nghĩa: Mặt cắt, bản vẽ mặt cắt, hình cắt (Cross-sectional view/drawing)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この建物の構造を理解するには、断面図を確認する必要があります。
Để hiểu cấu trúc của tòa nhà này, cần phải kiểm tra bản vẽ mặt cắt.
Ví dụ 2
断面図には、基礎の深さや各階の高さが示されています。
Bản vẽ mặt cắt thể hiện chiều sâu móng và chiều cao của từng tầng.