採用面接では、スキルだけでなく人間性も重視されます。
Trong phỏng vấn tuyển dụng, không chỉ kỹ năng mà phẩm chất con người cũng được coi trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính cách con người, phẩm chất con người, nhân văn.
人間性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính cách con người, phẩm chất con người, nhân văn..
Cách đọc là にんげんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんげんせい
Hán Việt: Nhân Gian Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
採用面接では、スキルだけでなく人間性も重視されます。
Trong phỏng vấn tuyển dụng, không chỉ kỹ năng mà phẩm chất con người cũng được coi trọng.
チームで働く上で、彼の人間性は不可欠だ。
Để làm việc nhóm, phẩm chất con người của anh ấy là không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.