喧嘩した恋人と和解することができた。
Tôi đã có thể giảng hòa với người yêu sau khi cãi nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hòa giải, giảng hòa, dàn xếp
和解 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hòa giải, giảng hòa, dàn xếp.
Cách đọc là わかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, する động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかい
Hán Việt: Hòa giải
Loại từ: Danh từ, する động từ
Nguồn/bài: Túi 50
喧嘩した恋人と和解することができた。
Tôi đã có thể giảng hòa với người yêu sau khi cãi nhau.
長年の確執を経て、二人はついに和解した。
Sau nhiều năm mâu thuẫn, hai người cuối cùng đã hòa giải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.