都心部の路線は、朝夕のラッシュアワーに過密ダイヤで運行されます。
Các tuyến đường ở trung tâm thành phố hoạt động với lịch trình tàu dày đặc vào giờ cao điểm sáng và tối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lịch trình tàu dày đặc, mật độ chuyến tàu cao (để đáp ứng nhu cầu giờ cao điểm).
過密ダイヤ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lịch trình tàu dày đặc, mật độ chuyến tàu cao (để đáp ứng nhu cầu giờ cao điểm)..
Cách đọc là かみつダイヤ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かみつダイヤ
Hán Việt: Quá Mật (phiên âm từ 'diagram' - lịch trình)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
都心部の路線は、朝夕のラッシュアワーに過密ダイヤで運行されます。
Các tuyến đường ở trung tâm thành phố hoạt động với lịch trình tàu dày đặc vào giờ cao điểm sáng và tối.
過密ダイヤでの運行は、わずかな遅れでも全体に影響が出やすい。
Việc vận hành với lịch trình dày đặc dễ khiến một chút chậm trễ cũng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.