彼は抜け目ない性格で、面接官の質問の意図を正確に読み取った。
Anh ấy có tính cách khôn ngoan, đã nắm bắt chính xác ý đồ câu hỏi của người phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khôn ngoan, tinh ranh, sắc sảo, không sơ hở, không bỏ sót điều gì.
抜け目ない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khôn ngoan, tinh ranh, sắc sảo, không sơ hở, không bỏ sót điều gì..
Cách đọc là ぬけめない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬけめない
Hán Việt: N/A
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 51
彼は抜け目ない性格で、面接官の質問の意図を正確に読み取った。
Anh ấy có tính cách khôn ngoan, đã nắm bắt chính xác ý đồ câu hỏi của người phỏng vấn.
抜け目ない交渉術で、我々は有利な契約を結ぶことができた。
Với kỹ năng đàm phán sắc sảo, chúng tôi đã có thể ký kết được hợp đồng có lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.