彼女は寂しそうに私の腕にそっと擦り寄ってきた。
Cô ấy buồn bã nhẹ nhàng rúc vào tay tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xích lại gần, rúc vào lòng, làm nũng (thường để thể hiện sự thân mật, dựa dẫm, hoặc cầu xin)
擦り寄る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xích lại gần, rúc vào lòng, làm nũng (thường để thể hiện sự thân mật, dựa dẫm, hoặc cầu xin).
Cách đọc là すりよる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すりよる
Hán Việt: SÁT KÍ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 51
彼女は寂しそうに私の腕にそっと擦り寄ってきた。
Cô ấy buồn bã nhẹ nhàng rúc vào tay tôi.
猫が喉を鳴らしながら私の足に擦り寄ってきた。
Con mèo vừa gừ gừ vừa cọ vào chân tôi.
Từ gần nghĩa: 甘える (あまえる - amaeru - làm nũng), 寄り添う (よりそう - yorisou - dựa vào nhau)
Từ trái nghĩa: 離れる (はなれる - hanareru - tách ra), 遠ざかる (とおざかる - tōzakaru - tránh xa)
Liên quan: 抱きつく (だきつく - dakitsuku - ôm chầm lấy), 寄りかかる (よりかかる - yorikakaru - dựa vào)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.