満員電車の中で身動きが取れず、もがいても状況は変わらなかった。
Trong tàu điện chật kín người, tôi không thể cử động và dù có vùng vẫy cũng không thay đổi được tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vùng vẫy, giãy giụa, vật lộn (trong tình huống khó khăn)
藻掻く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vùng vẫy, giãy giụa, vật lộn (trong tình huống khó khăn).
Cách đọc là もがく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もがく
Hán Việt: Tảo Đãi
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 51
満員電車の中で身動きが取れず、もがいても状況は変わらなかった。
Trong tàu điện chật kín người, tôi không thể cử động và dù có vùng vẫy cũng không thay đổi được tình hình.
溺れている人が助けを求めて必死にもがいていた。
Người đang chết đuối đã vùng vẫy tuyệt vọng để kêu cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.