赤ん坊の寝顔は本当に愛おしい。
Gương mặt lúc ngủ của em bé thật đáng yêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đáng yêu, đáng quý, đáng trân trọng (vì sự yếu ớt, ngây thơ, hoặc cảm xúc sâu sắc).
愛おしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đáng yêu, đáng quý, đáng trân trọng (vì sự yếu ớt, ngây thơ, hoặc cảm xúc sâu sắc)..
Cách đọc là いとおしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いとおしい
Hán Việt: Ái
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 51
赤ん坊の寝顔は本当に愛おしい。
Gương mặt lúc ngủ của em bé thật đáng yêu.
彼女の不器用な優しさが、彼には愛おしくてたまらなかった。
Sự dịu dàng vụng về của cô ấy khiến anh ấy không thể không yêu mến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.