愛おしい
いとおしい
Nghĩa: Đáng yêu, đáng quý, đáng trân trọng (vì sự yếu ớt, ngây thơ, hoặc cảm xúc sâu sắc).
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
赤ん坊の寝顔は本当に愛おしい。
Gương mặt lúc ngủ của em bé thật đáng yêu.
Ví dụ 2
彼女の不器用な優しさが、彼には愛おしくてたまらなかった。
Sự dịu dàng vụng về của cô ấy khiến anh ấy không thể không yêu mến.