新しい内閣が発足し、全閣僚の顔ぶれが発表された。
Nội các mới đã được thành lập và danh sách tất cả các bộ trưởng đã được công bố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các thành viên của nội các chính phủ (thủ tướng và các bộ trưởng).
閣僚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các thành viên của nội các chính phủ (thủ tướng và các bộ trưởng)..
Cách đọc là かくりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくりょう
Hán Việt: Các bộ trưởng, Thành viên nội các
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
新しい内閣が発足し、全閣僚の顔ぶれが発表された。
Nội các mới đã được thành lập và danh sách tất cả các bộ trưởng đã được công bố.
閣僚会議で、経済対策について活発な議論が交わされた。
Tại cuộc họp nội các, một cuộc tranh luận sôi nổi đã diễn ra về các biện pháp kinh tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.