工事中のため、こちらから迂回をお願いします。
Do đang thi công, xin quý khách vui lòng đi đường vòng từ đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường vòng, đi vòng, sự đi đường vòng (thường dùng khi có chướng ngại vật hoặc đường chính bị chặn)
迂回 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường vòng, đi vòng, sự đi đường vòng (thường dùng khi có chướng ngại vật hoặc đường chính bị chặn).
Cách đọc là うかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うかい
Hán Việt: U Hồi
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru
Nguồn/bài: Túi 51
工事中のため、こちらから迂回をお願いします。
Do đang thi công, xin quý khách vui lòng đi đường vòng từ đây.
この道は封鎖されているので、別の道へ迂回する必要があります。
Con đường này bị phong tỏa, vì vậy bạn cần phải đi đường vòng sang một con đường khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.