工事中だったので回り道をした。
Vì đang thi công nên tôi đi đường vòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đi đường vòng; cách làm gián tiếp và tốn thêm thời gian
回り道 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đi đường vòng; cách làm gián tiếp và tốn thêm thời gian.
Cách đọc là まわりみち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まわりみち
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
工事中だったので回り道をした。
Vì đang thi công nên tôi đi đường vòng.
多少回り道をしても、基礎から学ぶほうがいい。
Dù có mất thêm thời gian, học từ nền tảng vẫn tốt hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.