彼との出会いは運命の定めだったと信じている。
Em tin rằng cuộc gặp gỡ với anh ấy là định mệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định mệnh, số phận, quy luật.
定め trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định mệnh, số phận, quy luật..
Cách đọc là さだめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さだめ
Hán Việt: Định
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
彼との出会いは運命の定めだったと信じている。
Em tin rằng cuộc gặp gỡ với anh ấy là định mệnh.
どんな定めが待っていようと、君と二人で乗り越えたい。
Dù định mệnh nào đang chờ đợi, anh muốn cùng em vượt qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.