逃れ(のがれ)られない宿命(しゅくめい)。
Định mệnh không thể trốn thoát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định mệnh
宿命 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định mệnh.
Cách đọc là しゅくめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅくめい
Hán Việt: Tú Mệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 41
逃れ(のがれ)られない宿命(しゅくめい)。
Định mệnh không thể trốn thoát.
彼がこの道を選ぶことは、もはや宿命としか言いようがない。
Việc anh ấy chọn con đường này, không còn cách nào khác ngoài gọi đó là định mệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.