宿命
しゅくめい
Nghĩa: Định mệnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
逃れ(のがれ)られない宿命(しゅくめい)。
Định mệnh không thể trốn thoát.
Ví dụ 2
彼がこの道を選ぶことは、もはや宿命としか言いようがない。
Việc anh ấy chọn con đường này, không còn cách nào khác ngoài gọi đó là định mệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅくめい
Nghĩa: Định mệnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
逃れ(のがれ)られない宿命(しゅくめい)。
Định mệnh không thể trốn thoát.
Ví dụ 2
彼がこの道を選ぶことは、もはや宿命としか言いようがない。
Việc anh ấy chọn con đường này, không còn cách nào khác ngoài gọi đó là định mệnh.
ひつぜん
Nghĩa: Tất nhiên, tất yếu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
勝つのは必然だ。
Chiến thắng là điều tất yếu.
Ví dụ 2
事故は必然の結果だった。
Vụ tai nạn là kết quả tất yếu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.