彼女の複雑な心境は、誰にも理解できないだろう。
Tâm trạng phức tạp của cô ấy có lẽ không ai có thể hiểu được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tâm trạng, trạng thái nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc bên trong (thường ở mức độ sâu sắc, phức tạp)
心境 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tâm trạng, trạng thái nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc bên trong (thường ở mức độ sâu sắc, phức tạp).
Cách đọc là しんきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんきょう
Hán Việt: Tâm Cảnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
彼女の複雑な心境は、誰にも理解できないだろう。
Tâm trạng phức tạp của cô ấy có lẽ không ai có thể hiểu được.
彼の告白を聞いて、私の心境は大きく変化した。
Nghe lời tỏ tình của anh ấy, tâm trạng của tôi đã thay đổi rất nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.